越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nông trường tập thể” (1)
nông trường tập thể

英语
名collective farm
相关词“nông trường tập thể” (0)
未找到相关词。
短语“nông trường tập thể” (0)
未找到短语。
